사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "tạo tiền đề" (1)

tạo tiền đề
영어 구pave the way, create premise
내 단어장
Thỏa thuận nhằm tạo tiền đề cho các cuộc đàm phán hòa bình.
An agreement aimed at paving the way for peace talks.

swap_horiz 관련 단어 "tạo tiền đề" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "tạo tiền đề" (2)

Tạo tiền đề cho phong cách hành động hiện đại.
Laid the groundwork for modern action style.
Thỏa thuận nhằm tạo tiền đề cho các cuộc đàm phán hòa bình.
An agreement aimed at paving the way for peace talks.